Tiếng Hàn Sơ Cấp 1 (100 Bài Giảng)
0Điểm (0Đánh giá)
  • Giảng viên Ninh Thị Thúy
  • Thời gian nghe giảng 180 ngày
  • Thời lượng khóa học 07:24:15(100 bài học)
  • Khóa học Tiếng Hàn Sơ Cấp 1 (100 Bài Giảng)

1,200,000VND

Giới thiệu
MÔ TẢ KHÓA HỌC
- Khóa Tiếng Hàn sơ cấp 1 được giảng dạy bởi chuyên gia người Việt của Master Korean - Giảng viên Ninh Thị Thúy, tốt nghiệp Thạc sỹ Đại học nữ sinh Ehwa Hàn Quốc
- Khóa học được xây dựng dựa trên Giáo trình Tiếng Hàn Visang - Sơ cấp 1
- Thời lượng: 100 video bài giảng (~34 tiếng)
- 100 video bài giảng tương ứng với 20 chủ đề, bao gồm các từ vựng và ngữ pháp sơ cấp giúp người học học tập có hệ thống tiếng Hàn ngay từ khi mới bắt đầu
- Các video bài giảng được quay dựng sẵn nên có thể học mọi lúc, mọi nơi
- Mỗi chủ đề bài học được mở đầu bằng video intro tình huống thực tế, vui nhộn, từ đó người học dễ dàng áp dụng từ vựng, ngữ pháp đã học vào cuộc sống
 
ĐỐI TƯỢNG NGHE GIẢNG
- Học viên đã nắm được bảng chữ cái tiếng Hàn và muốn học tiếng Hàn đúng cách ngay từ đầu
- Học viên muốn học các từ vựng, ngữ pháp sơ cấp để ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày
- Học viên muốn nghe giảng bởi giảng viên người Việt để hiểu cặn kẽ nội dung, dễ dàng tiếp cận với tiếng Hàn
 
MỤC TIÊU
- Nắm vững 40 ngữ pháp sơ cấp trong 20 chủ đề và hàng nghìn từ vựng tiếng Hàn
- Tiếp cận tiếng Hàn đúng cách, có hệ thống
- Dễ dàng đạt trình độ Topik cấp 1, giao tiếp tiếng Hàn cơ bản, ứng dụng tốt vào thực tế đời sống
 
Giảng viên
Ninh Thị Thúy

Ninh Thị Thúy

Thông tin cá nhân
Thạc sĩ khoa Phúc lợi xã hội, Đại học nữ sinh Ewha
Cử nhân khoa tiếng Hàn Quốc, Đại học Hà Nội
Giảng viên Trung tâm tiếng Hàn, ĐH Công nghiệp Hà Nội
Lời nhắn cho học viên
Vui học tiếng Hàn để giao tiếp như người Hàn Quốc.
Con đường ngắn nhất dẫn tới thành công là làm theo những điều mà một người thành công đã làm.
Các bạn muốn thành công trong việc chinh phục tiếng Hàn? Hãy đến với khóa học của cô Thúy nhé.
Cô sẽ chỉ cho các bạn con đường nhanh nhất để đạt được mục tiêu.
Danh sách bài học
  • [Bài 1] 1과 Giới thiệu 01Phút 06Giây
  • [Bài 2] 1과 Từ vựng - Đất nước, công việc 33Giây
  • [Bài 3] 1과 Ngữ pháp 1 - N예요/ 이에요 33Giây
  • [Bài 4] 1과 Ngữ pháp 2 - N이/가 아니에요 09Phút 03Giây
  • [Bài 5] 1과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 6] 2과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 7] 2과 Từ vựng - Gia đình, sự vật 33Giây
  • [Bài 8] 2과 Ngữ pháp 1 - 이 N, 그 N, 저 N 33Giây
  • [Bài 9] 2과 Ngữ pháp 2 - 여기, 거기, 저기 33Giây
  • [Bài 10] 2과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 11] 3과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 12] 3과 Từ vựng - Đồ vật, thứ (ngày), trạng thái, cảm nhận 33Giây
  • [Bài 13] 3과 Ngữ pháp 1 - A-아요/어요ⓛ 12Phút 35Giây
  • [Bài 14] 3과 Ngữ pháp 2 - N도 09Phút 54Giây
  • [Bài 15] 3과 Ôn tập - Luyện nói 10Phút 45Giây
  • [Bài 16] 4과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 17] 4과 Từ vựng - Công việc trong ngày 33Giây
  • [Bài 18] 4과 Ngữ pháp 1 - V-아요/어요② 33Giây
  • [Bài 19] 4과 Ngữ pháp 2 - N에① 33Giây
  • [Bài 20] 4과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 21] 5과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 22] 5과 Từ vựng - Địa điểm 33Giây
  • [Bài 23] 5과 Ngữ pháp 1 - N에② 33Giây
  • [Bài 24] 5과 Ngữ pháp 2 - ㅂ 불규칙 33Giây
  • [Bài 25] 5과 Ôn tập - Luyện nói 13Phút 04Giây
  • [Bài 26] 6과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 27] 6과 Từ vựng - số 33Giây
  • [Bài 28] 6과 Ngữ pháp 1 - V-(으)ㄹ까요? 11Phút 26Giây
  • [Bài 29] 6과 Ngữ pháp 2 - 숫자읽기① 33Giây
  • [Bài 30] 6과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 31] 7과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 32] 7과 Từ vựng - Động từ 33Giây
  • [Bài 33] 7과 Ngữ pháp 1 - V/A-았어요/었어요 33Giây
  • [Bài 34] 7과 Ngữ pháp 2 - N에서 33Giây
  • [Bài 35] 7과 Ôn tập - Luyện nói 11Phút 41Giây
  • [Bài 36] 8과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 37] 8과 Từ vựng - Bệnh viện 33Giây
  • [Bài 38] 8과 Ngữ pháp 1 - V-(으)세요, V-지 마세요 33Giây
  • [Bài 39] 8과 Ngữ pháp 2 - 안 33Giây
  • [Bài 40] 8과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 41] 9과 Giới thiệu 01Phút 09Giây
  • [Bài 42] 9과 Từ vựng - Địa điểm, vị trí 33Giây
  • [Bài 43] 9과 Ngữ pháp 1 - V-(으)러 33Giây
  • [Bài 44] 9과 Ngữ pháp 2 - N(으)로 33Giây
  • [Bài 45] 9과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 46] 10과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 47] 10과 Từ vựng - Đồ vật, số đếm 33Giây
  • [Bài 48] 10과 Ngữ pháp 1 - N 주세요 33Giây
  • [Bài 49] 10과 Ngữ pháp 2 - 숫자읽기② 33Giây
  • [Bài 50] 10과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 51] 11과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 52] 11과 Từ vựng - Địa điểm, phương tiện giao thông 33Giây
  • [Bài 53] 11과 Ngữ pháp 1 - N하고 33Giây
  • [Bài 54] 11과 Ngữ pháp 2 - V-(으)ㄹ 거예요 33Giây
  • [Bài 55] 11과 Ôn tập - Luyện nói 18Phút 11Giây
  • [Bài 56] 12과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 57] 12과 Từ vựng - Ngoại hình, tính cách 18Phút 45Giây
  • [Bài 58] 12과 Ngữ pháp 1 - V/A-고 33Giây
  • [Bài 59] 12과 Ngữ pháp 2 - N부터 N까지 33Giây
  • [Bài 60] 12과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 61] 13과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 62] 13과 Từ vựng - Du lịch 33Giây
  • [Bài 63] 13과 Ngữ pháp 1 - V-고 싶다 14Phút 21Giây
  • [Bài 64] 13과 Ngữ pháp 2 - V/A-(으)면 33Giây
  • [Bài 65] 13과 Ôn tập - Luyện nói 16Phút 55Giây
  • [Bài 66] 14과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 67] 14과 Từ vựng - Vận động, nhạc cụ 24Phút 08Giây
  • [Bài 68] 14과 Ngữ pháp 1 - 못 22Phút 28Giây
  • [Bài 69] 14과 Ngữ pháp 2 - V/A-아야/어야 되다 33Giây
  • [Bài 70] 14과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 71] 15과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 72] 15과 Từ vựng - Thời tiết 33Giây
  • [Bài 73] 15과 Ngữ pháp 1 - V/A-네요, N(이)네요 33Giây
  • [Bài 74] 15과 Ngữ pháp 2 - N(이)랑 17Phút 19Giây
  • [Bài 75] 15과 Ôn tập - Luyện nói 33Giây
  • [Bài 76] 16과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 77] 16과 Từ vựng - Chuyển nhà 33Giây
  • [Bài 78] 16과 Ngữ pháp 1 - V/A-아서/어서① 18Phút 23Giây
  • [Bài 79] 16과 Ngữ pháp 2 - V-(으)ㄹ게요 15Phút 44Giây
  • [Bài 80] 16과 Ôn tập - Luyện nói 13Phút 04Giây
  • [Bài 81] 17과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 82] 17과 Từ vựng - Tiết học 16Phút 36Giây
  • [Bài 83] 17과 Ngữ pháp 1 - V/A-지만 33Giây
  • [Bài 84] 17과 Ngữ pháp 2 - V-아/어 주세요 16Phút 51Giây
  • [Bài 85] 17과 Ôn tập - Luyện nói 12Phút 33Giây
  • [Bài 86] 18과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 87] 18과 Từ vựng - Cuộc hẹn 33Giây
  • [Bài 88] 18과 Ngữ pháp 1 - 아서/어서② 33Giây
  • [Bài 89] 18과 Ngữ pháp 2 - V/A-(으)ㄹ 때 17Phút 13Giây
  • [Bài 90] 18과 Ôn tập - Luyện nói 10Phút 16Giây
  • [Bài 91] 19과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 92] 19과 Từ vựng - Phương tiện giao thông 14Phút 35Giây
  • [Bài 93] 19과 Ngữ pháp 1 - ㄷ 불규칙, ㄹ 탈락 22Phút 00Giây
  • [Bài 94] 19과 Ngữ pháp 2 - V/A-지요?, N(이)지요? 33Giây
  • [Bài 95] 19과 Ôn tập - Luyện nói 12Phút 46Giây
  • [Bài 96] 20과 Giới thiệu 33Giây
  • [Bài 97] 20과 Từ vựng - Trường học, du học, chuẩn bị xin việc 33Giây
  • [Bài 98] 20과 Ngữ pháp 1 - V-(으)려고요 12Phút 30Giây
  • [Bài 99] 20과 Ngữ pháp 2 - N 동안 33Giây
  • [Bài 100] 20과 Ôn tập - Luyện nói 09Phút 51Giây
Đánh giá khóa học
0Điểm (0Đánh giá)
Chưa có đánh giá nào được đăng ký.
Hãy hoàn thành khóa học và đăng ký đánh giá đầu tiên!
Khóa học liên quan
  • Thích Tiếng Hàn Sơ Cấp 2 (100 Bài Giảng)
    Tiếng Hàn Sơ Cấp 2 (100 Bài Giảng)

    Ninh Thị ThúyGiảng viên Tổng cộng 100 bài học

    Thời gian nghe giảng: 180 ngày

Nội dung liên quan
  • Học nhanh, thực hành ngay – Tiếng Hàn Visang (Sơ Cấp 1)
    Học nhanh, thực hành ngay – Tiếng Hàn Visang (Sơ Cấp 1)

    Giáo Dục VisangKim Mi Sook

    Giá tiền 580,000 VND50% 290,000 VND